| So sánh | Hình ảnh | Phần # | nhà chế tạo | Sự miêu tả | Hàng tồn kho | Bảng dữ liệu | RoHS | Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
TDA8542T | LUMILEDS | Trong kho15640 pcs | |||||
![]() |
TDA8542AT | LUMILEDS | Trong kho15430 pcs | |||||
![]() |
TDA8542TS | LUMILEDS | Trong kho17990 pcs | |||||
| TDA8542TS/N1 | NXP USA Inc. | IC AMP AUDIO PWR 1.2W AB 20SSOP | Trong kho9160 pcs | |||||
![]() |
TDA8542AT/N1 | LUMILEDS | Trong kho4470 pcs | |||||
| TDA8542AT/N1,118 | NXP USA Inc. | IC AMP CLASS AB STEREO 1.5W 20SO | Trong kho15796 pcs | TDA8542AT/N1,118.pdf | ||||
| TDA8542AT/N1,512 | NXP USA Inc. | IC AMP CLASS AB STEREO 1.5W 20SO | Trong kho5953 pcs | TDA8542AT/N1,512.pdf | ||||
| TDA8542TS/N1,112 | NXP USA Inc. | IC AMP CLASS AB STER 1.2W 20SSOP | Trong kho7464 pcs | TDA8542TS/N1,112.pdf | ||||
| TDA8542AT/N1,112 | NXP USA Inc. | IC AMP CLASS AB STEREO 1.5W 20SO | Trong kho12434 pcs | TDA8542AT/N1,112.pdf | ||||
| TDA8542TS/N1,118 | NXP USA Inc. | IC AMP CLASS AB STER 1.2W 20SSOP | Trong kho13735 pcs | TDA8542TS/N1,118.pdf | ||||
| TDA8542AT/N1,518 | NXP USA Inc. | IC AMP CLASS AB STEREO 1.5W 20SO | Trong kho16040 pcs | TDA8542AT/N1,518.pdf |