- Jess***Jones
- 2026/04/17
Thiết kế/đặc điểm kỹ thuật của PCN
Cylindrical Battery Holders.pdfBao bì PCN
Standard Pkg Label Chg 20/Feb/2019.pdfThông số kỹ thuật công nghệ EMF8132A3PF-DV-F-R TR
Thông số kỹ thuật, thuộc tính, tham số và các bộ phận của Micron Technology Inc. - EMF8132A3PF-DV-F-R TR với các thông số kỹ thuật tương tự như Micron Technology Inc. - EMF8132A3PF-DV-F-R TR
| Thuộc tính sản phẩm | Giá trị thuộc tính | |
|---|---|---|
| nhà chế tạo | Micron Technology | |
| Loạt | - |
| Thuộc tính sản phẩm | Giá trị thuộc tính | |
|---|---|---|
| Bưu kiện | Tape & Reel (TR) | |
| Số sản phẩm cơ sở | EMF8132 |
| THUộC TíNH | Sự MIêU Tả |
|---|---|
| Tình trạng của RoHs | Rohs3 tuân thủ |
| Mức độ nhạy cảm độ ẩm (MSL) | 3 (168 Hours) |
| Đạt trạng thái | REACH Unaffected |
| HTSUS | 0000.00.0000 |
Ba phần bên phải có thông số kỹ thuật tương tự như Micron Technology Inc. EMF8132A3PF-DV-F-R TR.
| Thuộc tính sản phẩm | ![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
|---|---|---|---|---|
| Số Phần | EMF8132A3PF-DV-F-D | EMF8132A3PB-DV-F-D | EMF8132A3MA-DV-F-D | EMF8164A3PK-DV-F-D |
| nhà chế tạo | Micron Technology Inc. | Micron Technology Inc. | Micron Technology Inc. | Micron Technology Inc. |
| Số sản phẩm cơ sở | - | DAC34H84 | MAX500 | ADS62P42 |
| Bưu kiện | - | Tape & Reel (TR) | Tube | Tape & Reel (TR) |
| Loạt | - | - | - | - |
Tải xuống các dữ liệu EMF8132A3PF-DV-F-R TR PDF và tài liệu Micron Technology Inc. cho EMF8132A3PF-DV-F-R TR - Micron Technology Inc..
EMF90P02A MOSEMC
EMF60P02KEMC
EMF90P02AEMC
EMF9 T2RRONM
EMF70P02VAEMC
EMF8164A3PK-DV-F-DMicron Technology Inc.LPDDR3 SPECIAL/CUSTOM PLASTIC GR
EMF8132A3MA-DV-F-DMicron Technology Inc.LPDDR3 SPECIAL/CUSTOM PLASTIC GR
EMF65P02JEMC
EMF8132A3PF-DV-F-DMicron Technology Inc.LPDDR3 SPECIAL/CUSTOM PLASTIC VF
EMF90P02EMC
EMF60P02JEMC
EMFA0P02JEMC
EMF8132A3PB-DV-F-DMicron Technology Inc.IC SDRAM LPDDR3 8G NANA FBGA DDP
EMF65B02VEMC
EMFA0P02J-AUEMCĐịa chỉ email của bạn sẽ không được công bố.
| Các quốc gia phổ biến tham khảo thời gian hậu cần | ||
|---|---|---|
| Vùng đất | Quốc gia | Thời gian hậu cần (ngày) |
| Nước Mỹ | Hoa Kỳ | 5 |
| Brazil | 7 | |
| Châu Âu | Đức | 5 |
| Vương quốc Anh | 4 | |
| Ý | 5 | |
| Châu Đại Dương | Úc | 6 |
| New Zealand | 5 | |
| Châu Á | Ấn Độ | 4 |
| Nhật Bản | 4 | |
| Trung Đông | Israel | 6 |
| Tài liệu tham khảo về phí lô hàng của DHL & FedEx | |
|---|---|
| Phí vận chuyển (kg) | Tham khảo DHL (USD $) |
| 0,00kg-1.00kg | $ 30,00 - $ 60,00 USD |
| 1,00kg-2,00kg | USD $ 40,00 - $ 80,00 USD |
| 2,00kg-3,00kg | $ 50,00 - USD $ 100,00 |

Muốn có một mức giá tốt hơn? Thêm vào giỏ hàng và Gửi RFQ ngay bây giờ, chúng tôi sẽ liên hệ với bạn ngay lập tức.